electrostatic machine

Học thuật
Thân thiện
electrostatic machine

A student operates an electrostatic machine in the physics laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tĩnh điện: Một thiết bị học tạo ra điện áp cao (điện thế cao) thông qua việc tích tụ điện tích tĩnh điện. hoạt động dựa trên nguyên cảm ứng tĩnh điện để tách tích trữ điện tích, thường tạo ra tia lửa điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The science museum has a demonstration of an old electrostatic machine. (Bảo tàng khoa học một buổi trình diễn về một chiếc máy tĩnh điện cổ.)
    • Early electrostatic machines were used in scientific experiments to study electricity. (Những chiếc máy tĩnh điện đầu tiên được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học để nghiên cứu về điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wimshurst machine": Một loại máy tĩnh điện phổ biến, được phát minh bởi James Wimshurst, sử dụng các đĩa quay ngược chiều để tạo ra điện áp cao.
    • The Wimshurst machine is a classic type of electrostatic generator. (Máy Wimshurst một loại máy phát tĩnh điện cổ điển.)
  • "Van de Graaff generator": Một loại máy tĩnh điện hiện đại hơn, sử dụng một dây đai chuyển động để tích điện lên một quả cầu kim loại rỗng.
    • The Van de Graaff generator can make your hair stand on end. (Máy phát Van de Graaff có thể làm cho tóc bạn dựng đứng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrostatic generator (n): Máy phát tĩnh điện (cùng nghĩa, cách gọi khác).
    • An electrostatic generator produces high-voltage, low-current electricity. (Một máy phát tĩnh điện tạo ra dòng điện điện áp cao, cường độ thấp.)
  • Static electricity (n): Điện tĩnh, tĩnh điện.
    • Rubbing a balloon on your hair creates static electricity. (Cọ xát quả bóng bay vào tóc tạo ra tĩnh điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Static generator: Máy phát tĩnh điện.
  • Influence machine: Máy điện cảm (một tên gọi lịch sử khác cho một số loại máy tĩnh điện).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ kỹ thuật này.)

electrostatic machine

A student operates an electrostatic machine in the physics laboratory.

Noun
  1. máy tĩnh điện

Từ đồng nghĩa